lệ bộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách ăn mặc, trang phục theo đúng lề lối, quy cách đã định: Chỉ việc ăn mặc chỉn chu, đầy đủ các phần theo một quy tắc, tiêu chuẩn nào đó, thường là trong những dịp trang trọng.
- Kiểu cách, dáng vẻ (mang nghĩa tiêu cực): Chỉ cách ăn mặc hoặc biểu hiện ra bên ngoài một cách màu mè, kiểu cách quá mức, gây khó chịu hoặc không đẹp mắt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1):
- Đi dự đám cưới mà anh ấy mặc quần đùi, áo thun, thiếu lệ bộ quá. (Đi dự đám cưới mà anh ấy mặc quần đùi, áo thun, thiếu sự chỉn chu trong trang phục quá.)
- Cô ấy rất chú trọng lệ bộ mỗi khi đến cơ quan. (Cô ấy rất chú trọng cách ăn mặc đúng quy cách mỗi khi đến cơ quan.)
Danh từ (nghĩa 2):
- Cái kiểu đi đứng, nói năng lệ bộ của hắn thật khó ưa. (Cái kiểu đi đứng, nói năng màu mè, kiểu cách của hắn thật khó ưa.)
- Bộ đồ ấy nhìn lệ bộ lắm, đừng mặc nữa. (Bộ đồ ấy nhìn kiểu cách quá, đừng mặc nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đủ lệ bộ": Có đầy đủ trang phục, phụ kiện hoặc vẻ ngoài theo đúng quy cách, lề lối cần thiết.
- Lễ tốt nghiệp phải mặc áo dài cho đủ lệ bộ. (Lễ tốt nghiệp phải mặc áo dài cho đúng phong cách, đầy đủ.)
"Lệ bộ khó coi": Cách ăn mặc hoặc dáng vẻ kiểu cách đến mức trông không đẹp, gây phản cảm.
- Trang điểm lòe loẹt, ăn mặc lệ bộ khó coi. (Trang điểm lòe loẹt, ăn mặc kiểu cách một cách khó coi.)
Biến thể và từ gần giống
Lề lối (danh từ): Cách thức, quy tắc đã thành nếp, thói quen.
- Mọi việc đều phải theo đúng lề lối của công ty. (Mọi việc đều phải theo đúng quy tắc của công ty.)
Chỉn chu (tính từ): Cẩn thận, chu đáo, gọn gàng ngăn nắp (thường dùng cho trang phục, công việc).
- Anh ấy ăn mặc rất chỉn chu trong buổi phỏng vấn. (Anh ấy ăn mặc rất gọn gàng, đúng đắn trong buổi phỏng vấn.)
Từ đồng nghĩa
- Quy cách: Tiêu chuẩn, hình thức theo quy định.
- Kiểu cách: Có nhiều vẻ, dáng vẻ cầu kỳ (thường mang nghĩa không hay).
Từ trái nghĩa
- Xuề xòa: Qua loa, đại khái, không câu nệ hình thức.
- Giản dị: Đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ.
Thành ngữ liên quan
- "Trang phục chỉnh tề": Cách nói nhấn mạnh sự gọn gàng, đúng đắn của trang phục, tương đồng với nghĩa tích cực của "lệ bộ".
- "Màu mè hoa lá hẹ": Cách nói chỉ sự cầu kỳ, phô trương bề ngoài, tương đồng với nghĩa tiêu cực của "lệ bộ".
- d. 1. Cách ăn mặc theo lề lối: Đã đủ lệ bộ chưa? 2. Kiểu cách đáng ghét: Lệ bộ khó coi.